Argipressin, còn được gọi là vasopressin hoặc hormone chống bài niệu (ADH), là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh đái tháo nhạt, xuất huyết tiêu hóa và sốc nhiễm trùng. Nó hoạt động bằng cách giảm lượng nước tiểu do thận sản xuất và giúp điều chỉnh huyết áp.
thông số kỹ thuật
- Tên hóa học: 1-[[(4R,7S,10S,13S,16S,19R)-19-amino-7-(2-amino-2-oxoethyl){ {12}}(3-amino-3-oxopropyl)-13-benzyl-16-(4-hydroxybenzyl)-6,9,12,15,{ {22}}pentaoxo-1,2-dithia-5,8,11,14,17-pentaazacycloicosane-4-cacbonyl]oxy]-N-etyl-L -tryptophanamid
- Công thức phân tử: C46H65N15O12S2
- Khối lượng phân tử: 1084,23 g/mol
- Số CAS: 113-79-1
- Hình thức: Dạng bột màu trắng
- Độ tinh khiết: Lớn hơn hoặc bằng 98 phần trăm
Các ứng dụng
- Điều trị đái tháo nhạt
- Xuất huyết dạ dày
- Sốc nhiễm trùng
- Chống chảy máu trong mổ
Kho
Argipressin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và độ ẩm. Nó nên được giữ trong thùng chứa ban đầu và đậy kín khi không sử dụng. Nó nên được lưu trữ ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi. Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn.
Chú phổ biến: argipressin, nhà sản xuất argipressin Trung Quốc, nhà máy











