Eptifibatide, còn được gọi là Integrilin, là một loại thuốc được sử dụng để điều trị hội chứng mạch vành cấp tính, cụ thể là đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên. Nó là một chất ức chế glycoprotein IIb/IIIa ngăn tiểu cầu dính lại với nhau để hình thành cục máu đông.
thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Trắng đến trắng nhạt (Solid) |
| Công thức phân tử | C35H49N11O9S2 |
| Khối lượng phân tử | 831.96 |
| độ tinh khiết | Lớn hơn hoặc bằng 99,96 phần trăm |
Các ứng dụng
Eptifibatide chủ yếu được sử dụng để điều trị hội chứng mạch vành cấp tính, cụ thể là đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên. Nó được tiêm tĩnh mạch trong bệnh viện hoặc khoa cấp cứu để ngăn ngừa cục máu đông hình thành ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị đau tim hoặc đột quỵ.
Tại sao nên sử dụng Eptifibatide?
Eptifibatide được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, có thể dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng như đau tim hoặc đột quỵ. Đây là một loại thuốc có hiệu quả cao đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ tái phát các biến cố tim mạch ở bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính.
Điều kiện bảo quản
-20 độ .
Chú phổ biến: eptifibatide, nhà sản xuất eptifibatide Trung Quốc, nhà máy











