Taurine là một axit amin có nguồn gốc từ cysteine và được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người. Nó cũng thường được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm và thực phẩm bổ sung. Dưới đây là thông số kỹ thuật, ứng dụng và điều kiện bảo quản của taurine:
thông số kỹ thuật
- Hình thức: Bột tinh thể màu trắng
- Công thức phân tử: C2H7NO3S
- Khối lượng phân tử: 125,15 g/mol
- Độ tinh khiết: Lớn hơn hoặc bằng 98 phần trăm
- Điểm nóng chảy: 305-312 độ
- Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, không hòa tan trong ethanol và ether
- Độ pH: 4.1-5.6 (dung dịch nước 1 phần trăm)
Các ứng dụng
Taurine có một số ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Một số ứng dụng chính như sau:
- Đồ uống thể thao và năng lượng: Taurine là một thành phần phổ biến trong đồ uống thể thao và năng lượng do vai trò của nó trong việc tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm mệt mỏi.
- Thức ăn cho vật nuôi: Taurine là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho chó và mèo và được thêm vào thức ăn của chúng để hỗ trợ sức khỏe tim và mắt của chúng.
- Dược phẩm: Taurine được sử dụng trong dược phẩm như một thành phần tích cực trong các loại thuốc dùng để điều trị bệnh tim mạch, co giật và các tình trạng sức khỏe khác.
- Mỹ phẩm: Taurine được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm để chống oxy hóa và giữ ẩm.
Điều kiện bảo quản
Taurine nên được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản là từ 2-8 độ . Taurine nên được giữ trong hộp đậy kín để tránh nhiễm bẩn và biến chất. Khi được bảo quản đúng cách, taurine có thể duy trì chất lượng và độ ổn định lên đến hai năm.
Chú phổ biến: taurine, nhà sản xuất taurine Trung Quốc, nhà máy











