Ascorbyl palmitate có tất cả các hoạt động sinh lý của vitamin C trong thực phẩm. Nó là một chất chống oxy hóa và gốc tự do oxy hiệu quả cao. được JECFA đánh giá là một chất phụ gia thực phẩm bổ dưỡng, hiệu quả và an toàn, đây là chất chống oxy hóa duy nhất được phép sử dụng hợp pháp trong thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó có thể được sử dụng trong thực phẩm như một chất chống oxy hóa, chất cố định màu thực phẩm (dầu & chất béo) và chất tăng cường vitamin C.
L-Ascorbyl Palmitate (L-AP) là một dạng Vitamin C tan trong chất béo. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit ascorbic (Vitamin C) với axit palmitic, một loại axit béo có nguồn gốc từ dầu cọ. L-AP được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm do đặc tính chống oxy hóa của nó.
Sự chỉ rõ
- Hình thức: Bột mịn, màu trắng đến trắng ngà
CAS:1937-66-6
INS: 304
- Công thức phân tử: C22H38O7
- Khối lượng phân tử: 414,53 g/mol
- Độ tinh khiết: Lớn hơn hoặc bằng 98 phần trăm
- Điểm nóng chảy: 109-112 độ
- Độ tan: Tan trong dầu, không tan trong nước
Các ứng dụng
1. Công nghiệp thực phẩm: L-AP thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và kéo dài thời gian sử dụng. Nó cũng được thêm vào đồ uống và các sản phẩm từ sữa để cải thiện sự ổn định và hàm lượng vitamin.
2. Công nghiệp dược phẩm: Do đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, L-AP được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc da.
3. Ngành mỹ phẩm: L-AP là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da, do khả năng thúc đẩy tổng hợp collagen và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Tại sao nên sử dụng L-Ascorbyl Palmitate (L-AP)?
- L-AP ổn định hơn các dạng Vitamin C khác, chẳng hạn như axit ascorbic, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
- L-AP hòa tan trong chất béo, cho phép nó thâm nhập vào hàng rào lipid của da, làm giảm các dấu hiệu lão hóa hiệu quả hơn.
- L-AP đã được chứng minh là có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, chẳng hạn như Vitamin E, làm cho nó trở thành một thành phần hiệu quả trong các sản phẩm chống lão hóa và chống viêm.
Điều kiện bảo quản
AP nên được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được giữ trong hộp kín để tránh bị oxy hóa. Khi được bảo quản trong các điều kiện thích hợp, L-AP có thời hạn sử dụng lên đến hai năm.
Lĩnh vực ứng dụng
Chống oxy hóa: Ascorbyl palmitate được xếp hạng hàng đầu trong số các chất chống oxy hóa mạnh. Nó giúp ngăn dầu & chất béo khỏi bị oxy hóa, kéo dài quá trình oxy hóa của dầu, mỡ, cá, bơ thực vật, sữa, carotenoid, v.v. Nó hoạt động tốt hơn nhiều so với BHA hoặc BHT. Nó có sức mạnh tổng hợp và hoạt động tốt hơn khi sử dụng cùng với các chất chống oxy hóa khác, như Vitamin E. Nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm sữa trẻ em cũng như các sản phẩm giàu dầu/chất béo, chẳng hạn như mì ăn liền , khoai tây chiên, cá chiên chế biến, thịt chế biến sẵn hoặc các sản phẩm từ thịt. Chất cố định màu: Ascorbyl palmitate có thể được sử dụng để bảo vệ các sắc tố tự nhiên như capsaicin, lycopenecarotene, lutein, v.v. khỏi bị oxy hóa. , Ascorbyl palmitate giúp kích thích quá trình tổng hợp collagen và tăng độ đàn hồi cho da. Thực phẩm bổ sung: Ascorbyl palmitate là một chất tăng cường Vitamin C. Khác với Vitamin C, nó sẽ không gây kích ứng đường ruột và dạ dày.
Khác: Ascorbyl palmitate có thể ngăn chặn hiệu quả quá trình oxy hóa các thành phần hoạt động trong thuốc và dược phẩm. Ascorbyl palmitate có thể được sử dụng trong vật liệu nhuộm, hóa chất nông nghiệp và trung gian y tế.
Hạn sử dụng
24 tháng trong thùng chứa bao bì gốc. Vui lòng niêm phong kỹ sau khi mở hộp đựng ban đầu và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Chú phổ biến: l-ascorbyl palmitate (l-ap), nhà sản xuất l-ascorbyl palmitate (l-ap) Trung Quốc, nhà máy










